사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "nấu nướng" (1)

nấu nướng
영어 동사cook
내 단어장
Cô ấy thích nấu nướng.
She likes cooking.

swap_horiz 관련 단어 "nấu nướng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "nấu nướng" (2)

Cô ấy thích nấu nướng.
She likes cooking.
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
Sometimes I cry while cooking.